Bản dịch của từ 鬼宿 trong tiếng Việt

鬼宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼宿 (Danh từ)

guǐ sù
01

Tên một trong 28宿 (Tứ ngũ, sao chòm) — '鬼宿' là nhị trong 7宿 của Chu Tước; cụm bốn sao yếu thuộc chòm Cự Giải, xung quanh có một sao cum gọi là 'tích khí' hay 'quỷ tinh'.

星官名。二十八宿之一,朱雀七宿的第二宿。有微弱的星四颗,皆属巨蟹座。鬼宿四星围形似柜,中有一星团,叫'积尸气',也叫鬼星团。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼宿

guǐ

宿

鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép