Bản dịch của từ 鬼州 trong tiếng Việt

鬼州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼州 (Danh từ)

guǐ zhōu
01

Tên cũ để chỉ tỉnh Quý Châu ( gọi),相当于贵州的旧称

旧指贵州。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼州

guǐ

zhōu

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
州乡
州人
州伯
州倅
州党
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép