Bản dịch của từ 鬼工球 trong tiếng Việt
鬼工球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼工球 (Danh từ)
【guǐ gōng qiú】
01
Một loại đồ thủ công bằng ngà voi, là quả cầu rỗng được chạm khắc tinh xảo, bên trong có các quả cầu rỗng nhỏ hơn xếp tầng và có thể xoay được.
一种象牙工艺品名。镂空的圆球内又有一或数层镂空的圆球,均可转动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼工球
guǐ
鬼
gōng
工
qiú
球
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
