Bản dịch của từ 鬼市子 trong tiếng Việt

鬼市子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼市子 (Danh từ)

guǐ shì zǐ
01

Một dạng từ cổ/方言 chỉ “鬼市” (chợ ma) — tức là chợ linh đình, chợ dành cho nghi lễ liên quan đến ma, hoặc nơi bán đồ lễ cúng; thường thấy trong chữ cổ/địa phương

见“鬼市”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼市子

guǐ

shì

zi

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
市丈
市不豫贾
市丝
市两
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép