Bản dịch của từ 鬼师 trong tiếng Việt

鬼师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼师 (Danh từ)

guǐ shī
01

巫師通靈或用法術的人可理解為鬼魂靈界相關的法師’(類似民間巫師

巫师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼师

guǐ

shī

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
师丈
师严道尊
师事
师人
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép