Bản dịch của từ 鬼形怪状 trong tiếng Việt

鬼形怪状

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼形怪状 (Tính từ)

guǐ xíng guài zhuàng
01

Kì quái, hình dáng kỳ lạ khác thường (thường mô tả tư thế hoặc hình dáng bất thường, dị dạng)

犹言奇形怪状。指不同一般的,奇奇怪怪的形状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼形怪状

guǐ

xíng

guài

zhuàng

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
形上
形下
怪不得
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép