Bản dịch của từ 鬼怕恶人 trong tiếng Việt
鬼怕恶人
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼怕恶人 (Thành ngữ)
【guǐ pà è rén】
01
Kẻ ác lại sợ người ác hơn mình.
恶人怕更恶的人(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ma cũng sợ cái ác.
点燃。鬼也怕恶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼怕恶人
guǐ
鬼
pà
怕
è
恶
rén
人
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
