Bản dịch của từ 鬼扇 trong tiếng Việt

鬼扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼扇 (Danh từ)

guǐ shàn
01

Tên khác của '射干'(dược thảo: cây Thiên môn sâm hoặc cây có tên Hán là 射干用作中药); một loại thảo dược trong y học cổ truyền

射干的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.射干》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼扇

guǐ

shàn

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép