Bản dịch của từ 鬼打墙 trong tiếng Việt

鬼打墙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼打墙 (Động từ)

guǐ dǎ qiáng
01

Chỉ tình trạng lạc đường trong đêm tối, cứ vòng đi vòng lại ở một chỗ như bị 'ma' giữ lại.

亦作“鬼打牆”。指黑夜迷路,老在一个地方打转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼打墙

guǐ

qiáng

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép