Bản dịch của từ 鬼捏青 trong tiếng Việt

鬼捏青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼捏青 (Danh từ)

guǐ niē qīng
01

Chỗ sưng tấy màu xanh nhạt không rõ tên (mụn bầm/khối bầm) — xưa tin là do 'ma' vặn gây ra; tương đương vết bầm vô danh

无名青肿。旧时迷信以为鬼怪扭捏所致,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼捏青

guǐ

niē

qīng

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép