Bản dịch của từ 鬼擘口 trong tiếng Việt

鬼擘口

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼擘口 (Cụm từ)

guǐ bò kǒu
01

Một cách nói chỉ sự kinh ngạc hoặc khó tin, tương tự như 'ma chém miệng' (鬼劈口), dùng để diễn tả điều gì đó rất bất ngờ hoặc kỳ quái.

见“鬼劈口”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼擘口

guǐ

bāi

kǒu

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
擘两分星
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép