Bản dịch của từ 鬼板眼 trong tiếng Việt

鬼板眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼板眼 (Danh từ)

guí bán yǎn
01

Từ địa phương chỉ trò mê hoặc, trò ma quái hoặc trò lừa bịp; tương tự như 'ma quái' hay 'trò bịp bợm' trong tiếng Việt.

方言。犹言鬼把戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼板眼

guǐ

bǎn

yǎn

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép