Bản dịch của từ 鬼桃 trong tiếng Việt

鬼桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼桃 (Danh từ)

guǐ táo
01

Tên một loài cây/hoa, là tên khác của 羊桃 (một loại dạ yên thảo theo sách Bản Thảo Cương Mục)

羊桃的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.羊桃》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼桃

guǐ

táo

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép