Bản dịch của từ 鬼森森 trong tiếng Việt

鬼森森

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼森森 (Tính từ)

guǐ sēn sēn
01

Mô tả cảnh tượng u ám, rùng rợn như có ma; âm u, lạnh lẽo (gợi cảm giác sợ hãi)

形容阴森恐怖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼森森

guǐ

sēn

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép