Bản dịch của từ 鬼母 trong tiếng Việt
鬼母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼母 (Danh từ)
【guí mǔ】
01
Tên thần trong truyền thuyết: hình đầu hổ, chân rồng, mắt như mãng xà, lông mày như huyết long, cư trú ở Nam Hải
1.传说中神名。虎头龙足,蟒目蛟眉,居于南海。
Ví dụ
02
(在佛教或民間信仰中) 指護法神或子母鬼,守護眾生與子嗣的神祇/鬼神(常稱「鬼子母」的一種稱法)。
2.指佛教护法神鬼子母。
Ví dụ
03
Ma mẫu; chỉ mẹ rắn trắng trong truyện Lưu Bang chém rắn (tức mẹ của Bạch Xà trong truyền thuyết), một danh xưng trong truyền thuyết/tục ngữ
3.指刘邦斩蛇故事中白蛇之母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ phương ngữ: bà đồng, mụ phù thủy; người phụ nữ làm bùa phép hoặc thầy bà (âm u, cổ vùng quê)
4.方言。巫婆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼母
guǐ
鬼
mǔ
母
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
