Bản dịch của từ 鬼火狐鸣 trong tiếng Việt

鬼火狐鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼火狐鸣 (Danh từ)

guí huǒ hú míng
01

Ánh lửa ma quái nhấp nháy, tiếng cáo rừng u uất. Miêu tả đêm hoang vắng, âm u và rùng rợn.

鬼火闪烁,野狐悲鸣。形容阴森恐怖的荒野夜晚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼火狐鸣

guǐ

huǒ

míng

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
狐仙
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép