Bản dịch của từ 鬼烂神焦 trong tiếng Việt

鬼烂神焦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼烂神焦 (Tính từ)

guǐ làn shén jiāo
01

Cháy thành than; hỏa hoạn thảm khốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼烂神焦

guǐ

làn

shén

jiāo

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép