Bản dịch của từ 鬼目粽 trong tiếng Việt
鬼目粽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼目粽 (Danh từ)
【guǐ mù zòng】
01
Danh xưng lịch sử: sau khi Tông thất thời Nam Tống là Lưu Nghĩa Cung (刘义恭) bị hại, mắt bị móc ra ngâm trong mật, vị vua (Lưu Tử Nghiệp) gọi đó là “鬼目粽” — một tên gọi ghê rợn dùng để chỉ mắt người bị ngâm trong mật (hình ảnh tàn nhẫn, mang ý nghĩa miệt thị/nhục hình).
南朝宋刘义恭被害后,眼珠被挖出投入蜜中浸之,宋废帝(刘子业)称之为“鬼目粽”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼目粽
guǐ
鬼
mù
目
zòng
粽
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
粽子
粽熬将军
粽粑
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
