Bản dịch của từ 鬼眼 trong tiếng Việt
鬼眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼眼 (Danh từ)
【guí yǎn】
01
Mắt của ma/quỷ; ẩn dụ chỉ đôi mắt có thể nhìn thấy điều huyền bí, thấy được sự ẩn kín (thường dùng để gọi mắt của thầy bói,相士).
鬼神之眼。能窥见隐秘。常用以称相士之眼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼眼
guǐ
鬼
yǎn
眼
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
