Bản dịch của từ 鬼瞰室 trong tiếng Việt

鬼瞰室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼瞰室 (Danh từ)

guǐ kàn shì
01

Cách nói mô tả việc nhìn trộm hoặc quan sát bí mật vào bên trong phòng, như thể nhìn bằng mắt của ma quỷ.

见“鬼瞰其室”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼瞰室

guǐ

kàn

shì

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
瞰临
瞰亡往拜
瞰瑕伺隙
瞰睨
瞰视
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép