Bản dịch của từ 鬼神不测 trong tiếng Việt

鬼神不测

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼神不测 (Tính từ)

guǐ shén bú cè
01

Không thể đoán trước, kỳ bí đến mức连神鬼也 không lường được; cực kỳ thần bí,不可思议

测:猜想,估计。鬼神也预料不到。形容极其神奇奥妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼神不测

guǐ

shén

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
测候
测光表
测划
测力
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép