Bản dịch của từ 鬼票 trong tiếng Việt

鬼票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼票 (Danh từ)

guǐ piào
01

Vé/通行证 của âm gian theo mê tín (giấy phép đi lại ở thế giới người chết)

迷信指阴间的通行证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼票

guǐ

piào

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
票价
票健
票儿银
票写
票勇
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép