Bản dịch của từ 鬼笑人 trong tiếng Việt
鬼笑人
Phương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼笑人 (Phương ngữ)
【guǐ xiào rén】
01
Cười nhạo, cười khì (kiểu như cười khẽ, cười mỉa; tương tự “鬼笑” – cười như ma); cách nói dân gian, thường miêu tả tiếng cười khó hiểu hoặc cười chế giễu
见“鬼笑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼笑人
guǐ
鬼
xiào
笑
rén
人
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
