Bản dịch của từ 鬼箭 trong tiếng Việt
鬼箭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼箭 (Danh từ)
【guǐ jiàn】
01
Mũi tên do ma quỷ bắn ra, theo mê tín được cho là gây bệnh cho người bị trúng.
1.鬼神所射之箭。迷信者谓人体为鬼箭射中即致疾病。
Ví dụ
02
Tên gọi khác của cây vệ mâu, một loại cây bụi có lá nhỏ, thường dùng làm hàng rào hoặc cảnh quan.
2.木名。卫矛的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loại vũ khí tên lửa, tên gọi mang hình tượng ma quái như mũi tên của ma (鬼箭).
3.武器名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼箭
guǐ
鬼
jiàn
箭
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
箭不虚发
箭书
箭在弦上
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
