Bản dịch của từ 鬼脸青 trong tiếng Việt

鬼脸青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼脸青 (Danh từ)

guǐ liǎn qīng
01

Màu xanh thẫm của gốm sứ, giống màu xanh rêu hoặc xanh đen tối.

一种陶瓷的颜色,暗青色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼脸青

guǐ

liǎn

qīng

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép