Bản dịch của từ 鬼芋 trong tiếng Việt

鬼芋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼芋 (Danh từ)

guǐ yù
01

Tên khác của củ nưa (蒟蒻) — một loại củ dùng làm thạch konjac/rau câu từ củ konjac; trong y học cổ truyền gọi là củ cấu (dược liệu).

蒟蒻的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.蒟蒻》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼芋

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
芋头
芋奶
芋妳
芋子
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép