Bản dịch của từ 鬼蝶 trong tiếng Việt

鬼蝶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼蝶 (Danh từ)

guǐ dié
01

Một loại bướm gọi là 'bướm ma', tên gọi khác là '鬼蛱蝶'

即鬼蛱蝶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼蝶

guǐ

dié

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép