Bản dịch của từ 鬼计百端 trong tiếng Việt

鬼计百端

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼计百端 (Thành ngữ)

guǐ jì bǎi duān
01

Chỉ những mưu kế gian xảo, thủ đoạn xảo quyệt, nhiều chiêu trò tinh vi để đạt mục đích.

指狡诈的计策很多,坏主意多。同“鬼计多端”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼计百端

guǐ

bǎi

duān

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
端一
端严
端丽
端五
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép