Bản dịch của từ 鬼责 trong tiếng Việt

鬼责

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼责 (Danh từ)

guǐ zé
01

Sự trách phạt, quở mắng của ma quỷ hoặc oan hồn; sự trừng phạt siêu nhiên (Hán Việt: 'quỷ trách' = quở trách của quỷ thần)

鬼神的斥责﹑惩罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼责

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
责下
责主
责义
责书
责买
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép