Bản dịch của từ 鬼路 trong tiếng Việt

鬼路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼路 (Danh từ)

guǐ lù
01

Mô tả cách đi bộ rất nhẹ nhàng, không phát ra tiếng động; đi như ma đi lặng lẽ.

1.形容走路悄无声音。

Ví dụ
02

Con đường hiểm hóc, ám chỉ môi trường đầy nguy hiểm, khắc nghiệt, như con đường dẫn đến cái chết

2.比喻险恶的环境。犹言通向死亡之路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼路

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép