Bản dịch của từ 鬼金羊 trong tiếng Việt

鬼金羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼金羊 (Danh từ)

guǐ jīn yáng
01

Tên một vị thần cai quản sao Quỷ Tinh (鬼宿) trong thần thoại Trung Hoa

神祇名。主鬼宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼金羊

guǐ

jīn

yáng

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
羊体嵇心
羊倌
羊傅
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép