Bản dịch của từ 鬼门 trong tiếng Việt
鬼门

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼门 (Danh từ)
Tên gọi cổ của một cửa ải nổi tiếng, gọi là 'Cửa ải Ma' hoặc 'Cửa ải Quỷ' trong lịch sử Trung Hoa.
2.古关名,即鬼门关。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cánh cửa thần bí, nơi ma quỷ đi vào hoặc ra, thường liên quan đến thế giới âm phủ trong tín ngưỡng dân gian.
1.迷信传说的鬼进出之门;通往阴间之门。
Tên gọi một đoạn địa danh thuộc Tam Môn Hạ, nổi tiếng với tên gọi 'Quỷ Môn' mang nét huyền bí.
6.地名。三门峡的一段。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lối vào âm phủ, cửa quỷ, nơi được coi là cổng dẫn đến thế giới âm ty trong tín ngưỡng dân gian.
3.即鬼门道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cửa ma quỷ, nơi tụ tập âm khí xấu, chốn cư ngụ của bọn ma quỷ theo quan niệm âm dương.
4.阴阳家语。阴阳家谓西北间(干)为天门,东南间(巽)为地门,西南间(坤)为人门,东北间(艮)为鬼门。鬼门为阴恶之气所聚,百鬼所居。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bói toán, là hào quỷ thuộc sáu hào trong kinh dịch, tượng trưng cho tai họa, điều không lành, thường gọi là quan quỷ gây rối hoặc sao xấu.
5.卜筮上的官鬼爻。以六爻干支与五行生克定六亲位,以克我者为官鬼爻,是灾难和不吉的爻象。后世星命术士称为官煞。参见“鬼门上占卦”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼门
guǐ
鬼
mén
门
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
