Bản dịch của từ 鬼门上占卦 trong tiếng Việt

鬼门上占卦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼门上占卦 (Tính từ)

guǐ mén shàng zhān guà
01

Ẩn dụ cho điều không may mắn, thất bại, không thuận lợi.

比喻不吉利﹑不成功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼门上占卦

guǐ

mén

shàng

zhān

guà

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
门丁
门上
门上人
门下
门下人
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
占上风
占不
占为己有
占书
占云
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép