Bản dịch của từ 鬼门道 trong tiếng Việt

鬼门道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼门道 (Danh từ)

guǐ mén dào
01

Cửa lên xuống sân khấu trong tuồng hát cổ truyền, nơi diễn viên ra vào.

旧称戏台上的上﹑下场门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼门道

guǐ

mén

dào

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
门丁
门上
门上人
门下
门下人
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép