Bản dịch của từ 鬼阵头风 trong tiếng Việt

鬼阵头风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼阵头风 (Danh từ)

guǐ zhèn tóu fēng
01

Từ phương ngữ chỉ cơn lốc/ốc đảo (xoáy gió nhỏ, như lốc) — tiếng địa phương nói về 'xoáy gió'

方言。指旋风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼阵头风

guǐ

zhèn

tóu

fēng

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
头一无二
头七
头上
头上安头
风世
风丝
风丝不透
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép