Bản dịch của từ 鬼随邪 trong tiếng Việt

鬼随邪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼随邪 (Động từ)

guǐ suí xié
01

Miêu tả người như bị ma nhập, mất hết chủ ý, hành động mê muội; Hán Việt: 'quỷ tùy tà' — bị cái xấu dẫn dắt

1.形容人着魔似的没主意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm trò nghịch ngợm, phá phách; cư xử hỗn láo, gây rối (mang sắc thái trẻ con hoặc xấu tính)

2.胡闹﹐恶作剧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼随邪

guǐ

suí

xié

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép