Bản dịch của từ 鬼面城 trong tiếng Việt

鬼面城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼面城 (Danh từ)

guǐ miàn chéng
01

Tên gọi khác của “鬼脸城”,意指像鬼脸一样的城邑或地名

即鬼脸城。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼面城

guǐ

miàn

chéng

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép