Bản dịch của từ 鬼风疙瘩 trong tiếng Việt

鬼风疙瘩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼风疙瘩 (Danh từ)

guǐ fēng gē dā
01

Mày đay; ban

荨麻疹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mề đay

皮肤病, 症状是局部皮肤突然成块地红肿, 发痒, 消退也很快, 不留任何痕迹常常复发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼风疙瘩

guǐ

fēng

da

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
风世
风丝
风丝不透
疙疙瘩瘩
疙疤
疙疸
疙瘩
瘩背
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép