Bản dịch của từ 鬼饮 trong tiếng Việt

鬼饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼饮 (Động từ)

guí yǐn
01

Vắng đèn uống rượu ban đêm (chỉ hành động ban đêm tắt nến/đèn rồi uống rượu)

谓夜间灭烛而饮酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼饮

guǐ

yǐn

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép