Bản dịch của từ 鬼鬼啾啾 trong tiếng Việt

鬼鬼啾啾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼鬼啾啾 (Tính từ)

guǐ guǐ jiū jiū
01

Lén lút, rón rén, hành động như ma quỷ, hay làm việc vụng trộm, khó phát hiện.

1.鬼头鬼脑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miêu tả sự khó chịu, phiền phức, làm người ta ghét hoặc không muốn gần gũi.

2.形容令人厌恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼鬼啾啾

guǐ

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
啾号
啾哗
啾啁
啾啾
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép