Bản dịch của từ 鬼鬼溜溜 trong tiếng Việt

鬼鬼溜溜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼鬼溜溜 (Tính từ)

guǐ guǐ liū liū
01

Lén lút, rón rén như ma quỷ, có hành động bí mật không muốn người khác biết.

犹言鬼鬼祟祟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼鬼溜溜

guǐ

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép