Bản dịch của từ 鬾 trong tiếng Việt
鬾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鬾 (Danh từ)
【jì】
01
Áo tang của ma quỷ, như trang phục của hồn ma (giúp nhớ: 'kỳ' như 'quỷ' mặc áo tang)
冥衣;鬼服。《説文•鬼部》:“鬾,鬼服也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 𩳣
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,支
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梞
襀
哜
齌
旡
鱭
𠕨
忌
纪
繫
暨
薊
籏
㞿
畦
鰭
玂
斊
脐
圻
粸
伎
鯕
懠
魆
魙
䰮
䰫
䰨
魒
魎
魀
䰤
魉
䰯
魈
滢
閙
飮
滒
瘁
鉠
酩
馲
𠌼
肅
锩
毂
