Bản dịch của từ 魁三气象 trong tiếng Việt
魁三气象
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
魁三气象 (Danh từ)
【kuí sān qì xiàng】
01
Một thuật ngữ cổ chỉ ba hiện tượng thiên tượng nổi bật, liên quan đến sự kiện quan trọng hoặc dấu hiệu đặc biệt trên trời.
见“魁三象”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魁三气象
kuí
魁
sān
三
qì
气
xiàng
象
Các từ liên quan
魁三象
魁主
魁人
魁伉
魁伟
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHÔI】
- Các biến thể:
- 櫆, 𩲅, 𩲔, 𩲙, 𩳭
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,斗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫆
㙺
鍷
䧶
鍨
㨒
奎
楑
㙓
𠊾
䤆
䕫
魑
魇
䰧
䰨
魋
䰯
魈
䰩
魗
魕
䰫
䰮
嵧
跠
㮕
𠗻
碤
𠍥
椳
愯
䊊
㥺
䝱
𠅴
魁梧
花魁
魁元
魁首
夺魁
罪魁
魁伟
魁星
大魁
魁岸
