Bản dịch của từ 魁伟 trong tiếng Việt

魁伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

魁伟 (Tính từ)

kuí wěi
01

Khôi ngô; to lớn; cao lớn; vạm vỡ; cường tráng

魁梧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khôi vĩ ((thân thể) khỏe mạnh, cao lớn)

(身体) 强壮高大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魁伟

kuí

wěi

Các từ liên quan

魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
魁
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHÔI】
Các biến thể:
櫆, 𩲅, 𩲔, 𩲙, 𩳭
Hình thái radical:
⿺,鬼,斗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép