Bản dịch của từ 魁堆 trong tiếng Việt

魁堆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

魁堆 (Danh từ)

kuí duī
01

Tên một loài thú trong tín ngưỡng xưa, được cho là có thể trừ tà ma.

2.兽名。旧时迷信,谓此兽可辟邪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dáng vẻ cao lớn, oai vệ

1.高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魁堆

kuí

duī

Các từ liên quan

魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
堆冰
堆叠
魁
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHÔI】
Các biến thể:
櫆, 𩲅, 𩲔, 𩲙, 𩳭
Hình thái radical:
⿺,鬼,斗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép