Bản dịch của từ 魁渠 trong tiếng Việt
魁渠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
魁渠 (Danh từ)
【kuí qú】
01
Đầu lĩnh, thủ lĩnh nhóm người hoặc bộ tộc, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chỉ người cầm đầu có hành động xấu
首领。常含贬义。语本《书.胤征》:“歼厥渠魁。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魁渠
kuí
魁
qú
渠
Các từ liên quan
魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHÔI】
- Các biến thể:
- 櫆, 𩲅, 𩲔, 𩲙, 𩳭
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,斗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫆
㙺
鍷
䧶
鍨
㨒
奎
楑
㙓
𠊾
䤆
䕫
魑
魇
䰧
䰨
魋
䰯
魈
䰩
魗
魕
䰫
䰮
嵧
跠
㮕
𠗻
碤
𠍥
椳
愯
䊊
㥺
䝱
𠅴
魁梧
花魁
魁元
魁首
夺魁
罪魁
魁伟
魁星
大魁
魁岸
