Bản dịch của từ 魁磊 trong tiếng Việt

魁磊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

魁磊 (Tính từ)

kuí lěi
01

Miêu tả sự xuất sắc, vượt trội, nổi bật hơn hẳn.

形容高超特出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魁磊

kuí

lěi

Các từ liên quan

魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
磊佹
磊叠
磊块
磊垝
磊嵬
魁
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHÔI】
Các biến thể:
櫆, 𩲅, 𩲔, 𩲙, 𩳭
Hình thái radical:
⿺,鬼,斗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép