Bản dịch của từ 魂不守宅 trong tiếng Việt

魂不守宅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

魂不守宅 (Tính từ)

hún bù shǒu zhái
01

Hồn không ở nhà; tinh thần hoảng loạn, bất an

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魂不守宅

hún

shǒu

zhái

Các từ liên quan

魂不守舍
魂不着体
魂不负体
魂不赴体
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
守一
守业
守丞
守丧
守中
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
魂
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Các biến thể:
䰟, 𠇌
Hình thái radical:
⿰,云,鬼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép