Bản dịch của từ 魂出 trong tiếng Việt
魂出
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
魂出 (Động từ)
【hún chū】
01
Tâm thần rối loạn, tinh thần không tập trung, như linh hồn rời khỏi thân thể.
犹言魂不守舍。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魂出
hún
魂
chū
出
Các từ liên quan
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
- Các biến thể:
- 䰟, 𠇌
- Hình thái radical:
- ⿰,云,鬼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠇌
湷
馄
混
忶
䛰
㮯
䴷
琿
㑮
渾
餛
魏
魅
魙
䰟
鬼
魐
䰠
䰰
鬽
䰨
魑
䰱
滙
覅
節
塐
睠
溡
盟
粳
蓟
閠
詪
骝
灵魂
魂魄
鬼魂
销魂
惊魂
神魂
心魂
孤魂
招魂
勾魂
