Bản dịch của từ 魂守 trong tiếng Việt

魂守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

魂守 (Danh từ)

hún shǒu
01

Linh hồn; thần hồn — phần tinh thần, ý thức của con người (Hán-Việt: hồn, thủ/ = giữ), gợi ý: 'hồn = canh giữ linh hồn'

神魂;灵魂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 魂守

hún

shǒu

Các từ liên quan

魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
守一
守业
守丞
守丧
守中
魂
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Các biến thể:
䰟, 𠇌
Hình thái radical:
⿰,云,鬼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép